FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Austin FC, 10h35 ngày 02/03
Portland Timbers
-0 1.00
+0 0.80
3 0.94
u 0.76
2.50
2.38
3.50
-0 1.00
+0 0.85
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Austin FC
Oleksandr SvatokRa sân: Julio Cascante
Daniel Pereira
Besard SabovicRa sân: Ilie Sanchez Farres
Myrto UzuniRa sân: Jader Rafael Obrian
Ra sân: Julio Ortiz
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Jon GallagherRa sân: Osman Bukari
Nicolas DubersarskyRa sân: Owen Wolff
Ra sân: Ariel Lassiter
Ra sân: David Ayala
Ra sân: David Pereira Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 3 | 59 | 7.4 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 11 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 71 | 6.9 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 14 | Besard Sabovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 11 | Osman Bukari | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 59 | 7 | |
| 8 | Daniel Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

