FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Colorado Rapids, 09h30 ngày 24/09
Portland Timbers
-1.25 1.00
+1.25 0.80
5.5 1.10
u 0.55
1.50
5.20
4.05
-0.25 1.00
+0.25 0.35
3.5 1.30
u 0.35
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids
Kiến tạo: Dairon Estibens Asprilla Rivas
Kiến tạo: Noel Caliskan
2 - 1 Diego Rubio Kostner Kiến tạo: Cole Bassett
2 - 2 Andrew Gutman Kiến tạo: Calvin Harris
Danny Leyva
Keegan RosenberryRa sân: Andrew Gutman
Connor RonanRa sân: Ralph Priso-Mbongue
Diego Rubio Kostner
Kiến tạo: Dairon Estibens Asprilla Rivas
Jonathan LewisRa sân: Calvin Harris
Luis Mario Diaz EspinozaRa sân: Braian Galván
Ra sân: Antony Alves Santos
Ra sân: Noel Caliskan
Kevin CabralRa sân: Diego Rubio Kostner
Ra sân: Claudio Bravo
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Santiago Moreno
Luis Mario Diaz Espinoza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 5.84 | |
| 6 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 3 | 41 | 6.39 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 35 | 6.01 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 80 | Antony Alves Santos | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 28 | 7.24 | ||
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.03 | |
| 11 | Diego Rubio Kostner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 26 | 7.58 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 1 | Marko Ilic | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | ||
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 13 | Andrew Gutman | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 31 | 6.57 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

