FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Colorado Rapids, 10h40 ngày 25/02
Portland Timbers
-0.75 0.87
+0.75 1.01
2.5 0.70
u 1.05
1.64
4.00
3.90
-0.25 0.87
+0.25 0.95
1 0.73
u 1.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Colorado Rapids
Kiến tạo: Juan David Mosquera
Kiến tạo: Cristhian Paredes
Kiến tạo: Eryk Williamson
Moise Bombito
4 - 1 Calvin Harris Kiến tạo: Connor Ronan
Calvin Harris Goal awarded
Andreas Maxso
Jackson TravisRa sân: Sam Vines
Omir FernandezRa sân: Calvin Harris
Jonathan LewisRa sân: Oliver Larraz
Djordje Mihailovic
Ra sân: Eryk Williamson
Darren YapiRa sân: Rafael Navarro Leal
Ra sân: Antony Alves Santos
Ra sân: Cristhian Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 5 | 38 | 6.9 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 3 | 38 | 8.9 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 56 | 6.2 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 64 | 6.1 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.6 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 8 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 36 | 100% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 68 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

