FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs FC Kansas City, 09h40 ngày 26/05
Portland Timbers
-0.5 0.93
+0.5 0.87
3 0.78
u 0.92
1.93
3.10
3.65
-0.25 0.93
+0.25 0.74
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City
Felipe HernandezRa sân: Erik Thommy
Memo Rodriguez
Kiến tạo: Evander da Silva Ferreira
1 - 1 Memo Rodriguez Kiến tạo: Alan Pulido Izaguirre
Marinos TzionisRa sân: Daniel Salloi
Ra sân: David Ayala
Zorhan BassongRa sân: Tim Leibold
Kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga
Stephen AfrifaRa sân: Jake Davis
Ra sân: Juan David Mosquera
William AgadaRa sân: Memo Rodriguez
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Evander da Silva Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7.9 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 4 | 65 | 7 | |
| 2 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 49 | 6.3 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 0 | 97 | 7.7 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 1 | 92 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 1 | 92 | 7 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

