FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs FC Kansas City, 10h00 ngày 28/02
Portland Timbers
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs FC Kansas City
Kiến tạo: Yimmi Javier Chara Zamora
Erik Thommy
Ra sân: Yimmi Javier Chara Zamora
Ra sân: Jaroslaw Niezgoda
Felipe HernandezRa sân: Roger Espinoza
Marinos TzionisRa sân: Erik Thommy
Tim LeiboldRa sân: Ben Sweat
Ra sân: Marvin Antonio Loria Leiton
Ra sân: Eryk Williamson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 7.73 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 54 | 7.86 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.77 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 47 | 6.68 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 7.21 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 4 | 20 | 6.61 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 7.02 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 6 | 52 | 7.88 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 75 | 8.4 | |
| 14 | Justin Rasmussen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 54 | 6.75 | |
| 16 | Diego Gutiérrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 79 | 6.52 | |
| 8 | Graham Zusi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 11 | 0 | 85 | 6.53 | |
| 15 | Roger Espinoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 2 | 86 | 7.13 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 12 | 0 | 54 | 6.61 | |
| 2 | Ben Sweat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 2 | 69 | 5.97 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 52 | 7.31 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 57 | 7.07 | |
| 21 | Felipe Hernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 77 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 2 | 79 | 6.71 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 5.89 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

