FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Los Angeles FC, 03h50 ngày 12/04
Portland Timbers
+0.75 0.98
-0.75 0.92
3 1.01
u 0.88
4.00
1.72
4.00
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.25 1.01
u 0.88
4.2
2.26
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC
Matthew Evans
Carter CabralRa sân: Thomas Hasal
Kiến tạo: Cole Bassett
Timothy TillmanRa sân: Mathieu Choiniere
1 - 1 Jude Terry Kiến tạo: Matthew Evans
Ryan PorteousRa sân: Kenny Nielsen
Marco DelgadoRa sân: Matthew Evans
Artem Smolyakov
Ra sân: Jimer Fory
Jacob ShaffelburgRa sân: Denis Bouanga
Ra sân: Antony Alves Santos
Ryan RaposoRa sân: Artem Smolyakov
Ryan Porteous Goal Disallowed - offside
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Cole Bassett
Ra sân: Kristoffer Velde
Kiến tạo: Brandon Bye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.64 | |
| 17 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 30 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.45 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 12 | Thomas Hasal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 70 | Matthew Evans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 22 | Jude Terry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 45 | Kenny Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

