FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Los Angeles FC, 09h30 ngày 10/09
Portland Timbers
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.5 1.25
u 0.40
2.70
2.16
3.60
-0 0.86
+0 0.70
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC
Kiến tạo: Santiago Moreno
Kellyn Acosta
Nathan OrdazRa sân: Mario Gonzalez Gutier
Filip KrastevRa sân: Kellyn Acosta
Ra sân: Santiago Moreno
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Yimmi Javier Chara Zamora
Ra sân: Cristhian Paredes
Erik DuenasRa sân: Ilie Sanchez Farres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Larrys Mabiala | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 7.38 | |
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.38 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | ||
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.76 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 32 | 6.69 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 29 | 6.9 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 5.82 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 63 | 6.29 | |
| 23 | Kellyn Acosta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 34 | 6.02 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 4.98 | |
| 30 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 2 | 2 | 52 | 6.48 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 9 | Mario Gonzalez Gutier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

