FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Los Angeles FC, 09h20 ngày 20/04
Portland Timbers
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.5 0.70
u 1.05
2.30
2.55
3.51
-0 1.10
+0 0.95
1 0.70
u 1.10
3.1
3.25
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Los Angeles FC
Kiến tạo: Antony Alves Santos
Marco Delgado
2 - 1 Olivier Giroud
Denis Bouanga
Ra sân: Antony Alves Santos
David Martinez MoralesRa sân: Nathan Ordaz
2 - 2 David Martinez Morales Kiến tạo: Denis Bouanga
Kiến tạo: Jonathan Javier Rodriguez Portillo
Ra sân: David Ayala
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Cengiz UnderRa sân: Marco Delgado
Ryan Hollingshead
Jeremy EbobisseRa sân: Olivier Giroud
Sergi Palencia Hurtado
3 - 3 Denis Bouanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 2 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 8.12 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 6 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 71 | 6.52 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 50 | 6.34 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.01 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 4.94 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 33 | 7.65 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 82 | 6.02 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 83 | 6.93 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 83 | 6.22 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 81 | 6.32 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 75 | 6.85 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 10 | 5 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 10 | 2 | 85 | 9.07 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 80 | 7.13 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 0 | 83 | 6.74 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.21 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 36 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

