FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy, 03h50 ngày 17/03
Portland Timbers
-0.25 0.86
+0.25 0.94
3 0.80
u 0.90
2.12
2.80
3.50
-0 0.86
+0 1.02
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy
Harbor Miller
Kiến tạo: David Pereira Da Costa
Miki YamaneRa sân: Harbor Miller
Ra sân: David Ayala
Christian RamirezRa sân: Miguel Berry
Matheus Nascimento de PaulaRa sân: Edwin Javier Cerrillo
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Kamal Miller
Ra sân: David Pereira Da Costa
1 - 1 Christian Ramirez Kiến tạo: Mathias Zanka Jorgensen
Carlos Emiro Torres GarcesRa sân: Diego Fagundez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Eric Miller | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Tucker Lepley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

