FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs New England Revolution, 09h30 ngày 06/07
Portland Timbers
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.55
u 1.30
2.04
2.90
3.60
-0.25 0.78
+0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
2.5
3.6
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs New England Revolution
Kiến tạo: Santiago Moreno
1 - 1 Luca Langoni Kiến tạo: Carles Gil de Pareja Vicent
Ra sân: Kamal Miller
Ra sân: Kevin Kelsy
Ra sân: David Ayala
Kiến tạo: Diego Ferney Chara Zamora
Maximiliano Urruti MussaRa sân: Luca Langoni
Luis Mario Diaz EspinozaRa sân: Brandon Bye
Ra sân: Julio Ortiz
Ra sân: Ian Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 52 | 6.96 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 54 | 6.81 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 1 | 0 | 60 | 6.86 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 55 | 6.03 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 4 | 2 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 60 | 7.88 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 69 | 6.36 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 65 | 7.39 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 60 | 7.47 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 3 | 64 | 7.08 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 33 | 6.17 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 65 | 7.83 | |
| 88 | Gage Guerra | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.34 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 90 | 7.17 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 81 | 73 | 90.12% | 9 | 0 | 101 | 7.59 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.57 | |
| 11 | Luis Mario Diaz Espinoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 2 | 47 | 6.64 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 1 | 74 | 6.64 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 4 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 7.17 | |
| 25 | Peyton Miller | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 2 | 41 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

