FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs New York Red Bulls, 09h40 ngày 14/09
Portland Timbers
-0.25 0.81
+0.25 0.99
2.5 0.73
u 1.05
2.07
2.88
3.55
-0.25 0.81
+0.25 0.68
1 0.70
u 1.10
2.75
3.6
2.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs New York Red Bulls
Kiến tạo: Kristoffer Velde
Peter Stroud
Eric Maxim Choupo-Moting
Ronald DonkorRa sân: Peter Stroud
Gustaf BeggrenRa sân: Daniel Edelman
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Matias Rojas
Julian HallRa sân: Wikelman Carmona
1 - 1 Emil Forsberg
Kiến tạo: Kevin Kelsy
Ra sân: Julio Ortiz
Ra sân: David Ayala
Marcelo MoralesRa sân: Raheem Edwards
Ra sân: Kristoffer Velde
Serge NgomaRa sân: Mohammed Sofo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 6.72 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 35 | Matias Rojas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 3 | 24 | 7.61 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Forward | 2 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 42 | 73.68% | 0 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 5 | 64 | 7.1 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 4 | 0 | 63 | 7.19 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 68 | 7.15 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 4 | 2 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.29 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 5.67 | |
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 26 | Tim Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 74 | 5.96 | |
| 4 | Gustaf Beggren | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 44 | Raheem Edwards | Forward | 1 | 1 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 70 | 6.69 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 3 | 3 | 71 | 5.84 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 48 | 6.24 | |
| 14 | Marcelo Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 81 | Serge Ngoma | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 8 | Peter Stroud | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 16 | Julian Hall | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

