FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Real Salt Lake, 09h30 ngày 31/08
Portland Timbers
-0.5 0.92
+0.5 0.88
3.5 1.25
u 0.40
1.84
3.33
3.70
-0 0.92
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake
Kiến tạo: Juan David Mosquera
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Carlos Andres GomezRa sân: Bode Hidalgo
Ra sân: Sebastian Hussain Blanco
Ra sân: Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Cristian ArangoRa sân: Anderson Andres Julio Santos
Kiến tạo: Santiago Moreno
Ra sân: Evander da Silva Ferreira
Ra sân: Santiago Moreno
Jasper LoffelsendRa sân: Nelson Palacio
Damir KreilachRa sân: Rubio Yovani Méndez-Rubín
2 - 1 Cristian Arango Kiến tạo: Brayan Vera
Brayan Vera
Ra sân: Cristhian Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sebastian Hussain Blanco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7.43 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 32 | 7.19 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 4 | Brayan Vera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 25 | Emeka Eneli | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

