FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Real Salt Lake, 09h35 ngày 23/10
Portland Timbers
-0.25 0.89
+0.25 0.94
2.5 0.62
u 1.15
2.07
2.83
3.63
-0.25 0.89
+0.25 0.68
1.25 1.00
u 0.80
2.5
3.4
2.23
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake
Noel Caliskan
2 - 1 Justen Glad Kiến tạo: Diogo Goncalves
Emeka EneliRa sân: Noel Caliskan
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzRa sân: Zavier Gozo
William AgadaRa sân: Victor Olatunji
Brayan Vera
Jesus BareaRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Ra sân: David Ayala
Ra sân: Antony Alves Santos
DeAndre Yedlin
Kiến tạo: Ariel Lassiter
Diego Luna
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: David Pereira Da Costa
Alexandros Katranis
Johnny RussellRa sân: DeAndre Yedlin
Ra sân: Kristoffer Velde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 5 | 4 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 4 | 28 | 8.6 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Forward | 1 | 1 | 6 | 22 | 15 | 68.18% | 9 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 2 | 2 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 77 | 7.9 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Johnny Russell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 2 | 1 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 74 | 7.5 | |
| 15 | Justen Glad | Defender | 1 | 1 | 1 | 83 | 80 | 96.39% | 1 | 2 | 101 | 7.7 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Midfielder | 5 | 1 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 3 | 72 | 6.7 | |
| 4 | Brayan Vera | Defender | 1 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 77 | 6.5 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 17 | Victor Olatunji | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 9 | William Agada | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Diego Luna | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 61 | 44 | 72.13% | 4 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 14 | Emeka Eneli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 2 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

