FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Real Salt Lake, 09h30 ngày 17/07
Portland Timbers
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.55
u 1.38
2.20
2.68
3.50
-0 0.95
+0 1.08
1.25 0.83
u 0.98
2.57
3.15
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Real Salt Lake
Brayan Vera
Pablo Ruiz Barrero
Ra sân: Omir Fernandez
Bode Hidalgo
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Ra sân: Juan David Mosquera
Ariath PiolRa sân: William Agada
Emeka EneliRa sân: Pablo Ruiz Barrero
Alexandros KatranisRa sân: Sam Junqua
Philip QuintonRa sân: Justen Glad
0 - 1 Diogo Goncalves Kiến tạo: Ariath Piol
Ra sân: David Ayala
Dominik MarczukRa sân: Diego Luna
Jesus BareaRa sân: Diogo Goncalves
Rafael Cabral Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 44 | 6.93 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 57 | 7.13 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 9 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 3 | 0 | 3 | 32 | 18 | 56.25% | 9 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 3 | 5 | 81 | 7.26 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 57 | 7.16 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 88 | Gage Guerra | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.9 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 2 | 83 | 6.92 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 84 | 6.97 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 56 | 7.79 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 88 | 7.41 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 0 | 69 | 6.71 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 7.07 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.59 | |
| 36 | Jesus Barea | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

