FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs San Jose Earthquakes, 09h50 ngày 14/06
Portland Timbers
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2.5 0.44
u 1.63
2.25
2.55
3.70
-0 0.98
+0 1.05
1.5 1.05
u 0.75
2.63
3.2
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Ian Harkes
Cristian Espinoza
DeJuan Jones
Ra sân: Antony Alves Santos

Ian Harkes
Mark Anthony KayeRa sân: Amahl Pellegrino
Ra sân: Diego Ferney Chara Zamora
Kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga
Preston JuddRa sân: Beau Leroux
Ra sân: Santiago Moreno
Ra sân: Felipe Andres Mora Aliaga
Benjamin KikanovicRa sân: DeJuan Jones
Ousseni BoudaRa sân: Cristian Arango
1 - 1 Preston Judd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 6.76 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 7.29 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.19 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 8 | 0 | 68 | 6.29 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 86 | 6.72 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 2 | 72 | 6.58 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 2 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 7 | 2 | 73 | 7.64 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 57 | 6.78 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.88 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amahl Pellegrino | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 15 | 45.45% | 12 | 1 | 59 | 6.72 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 2 | 62 | 7.23 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 9 | Cristian Arango | Forward | 5 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 6.79 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 34 | 5.6 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 22 | DeJuan Jones | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 1 | 56 | 7.36 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 7.12 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 46 | 7.39 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

