FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Seattle Sounders, 08h30 ngày 18/05
Portland Timbers
-0 1.03
+0 0.89
2.5 0.73
u 1.05
2.50
2.35
3.50
-0 1.03
+0 0.85
1.25 1.10
u 0.70
3.2
3
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Seattle Sounders
0 - 1 Albert Rusnak Kiến tạo: Danny Musovski
Kiến tạo: David Pereira Da Costa
Ra sân: Julio Ortiz
Ra sân: Kamal Miller
Nouhou Tolo
Ra sân: Antony Alves Santos
Pedro De La VegaRa sân: Jesus Ferreira
Paul RothrockRa sân: Ryan Kent
Ra sân: Juan David Mosquera
Georgi MinoungouRa sân: Danny Musovski
Ra sân: Santiago Moreno
Ra sân: Jimer Fory
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 5 | Claudio Bravo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 27 | 6.39 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 3 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 4 | 2 | 75 | 7.51 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 1 | 65 | 6.53 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 3 | 53 | 6.66 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 60 | 6.55 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 71 | 7.13 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 38 | 6.41 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 53 | 7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 50 | 45 | 90% | 7 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 0 | 76 | 7.43 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 105 | 7.73 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 0 | 62 | 5.97 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 2 | 62 | 6.54 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 6.95 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 69 | 6.92 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

