FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs St. Louis City, 10h30 ngày 12/03
Portland Timbers
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.75 0.87
u 0.83
1.80
3.85
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.73
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs St. Louis City
Kiến tạo: Eryk Williamson
Ra sân: Cristhian Paredes
Jared Stroud
1 - 1 Jared Stroud Kiến tạo: Joao Klauss De Mello
Miguel Perez
Tomas OstrakRa sân: Miguel Perez
Celio PompeuRa sân: Jared Stroud
Ra sân: Evander da Silva Ferreira
Nicholas GioacchiniRa sân: Rasmus Alm
Akil WattsRa sân: Indiana Vassilev
1 - 2 Kyle Hiebert Kiến tạo: Eduard Lowen
Ra sân: Santiago Moreno
Ra sân: Claudio Bravo
Lucas BartlettRa sân: John Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Larrys Mabiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 30 | 5.83 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 21 | 6.26 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 35 | 7.35 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 52 | 7.01 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 26 | Tim Parker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 43 | 6.29 | |
| 2 | Jakob Nerwinski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 58 | 7.07 | |
| 10 | Eduard Lowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 51 | 6.88 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 7.27 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 5 | 47 | 7.33 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 5 | 57 | 6.55 | |
| 28 | Miguel Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

