FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs St. Louis City, 06h10 ngày 09/06
Portland Timbers
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.44
u 1.50
1.52
4.65
4.20
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.25 0.80
u 1.00
2.05
4.75
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs St. Louis City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs St. Louis City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs St. Louis City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs St. Louis City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs St. Louis City
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS St. Louis City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs St. Louis City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 80 | Julio Ortiz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.17 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 66 | 6.27 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 3 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 2 | 79 | 8.76 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 72 | 6.83 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 63 | 8.12 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.47 |
St. Louis City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 27 | Alfredo Morales | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Defender | 2 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 3 | 89 | 6.87 | |
| 45 | Xande Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 17 | Marcel Hartel | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 7 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 14 | Tomas Totland | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 5 | Henry Kessler | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 57 | 7.13 | |
| 20 | Akil Watts | Defender | 4 | 3 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 7.89 | |
| 71 | Joseph Zalinsky | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.97 | |
| 11 | Simon Becher | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.86 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 70 | 6.64 | |
| 12 | Celio Pompeu | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 44 | 7.06 | |
| 80 | Brendan McSorley | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

