FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps, 09h30 ngày 14/05
Portland Timbers
-0.25 1.04
+0.25 0.76
4.5 1.15
u 0.50
2.24
2.74
3.31
-0 1.04
+0 0.80
3.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Kiến tạo: Claudio Bravo
Kiến tạo: Juan David Mosquera
2 - 1 Zac Mcgraw(OW)
Simon BecherRa sân: Sergio Duvan Cordova Lezama
Kiến tạo: Yimmi Javier Chara Zamora
Ali AhmedRa sân: Alessandro Schopf
Ra sân: Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Ra sân: Yimmi Javier Chara Zamora
Javain Brown
Deiber CaicedoRa sân: Luis Carlos Ramos Martins
Ryan RaposoRa sân: Javain Brown
Sebastian BerhalterRa sân: Adrian Andres Cubas
Ra sân: Juan David Mosquera
Ra sân: Santiago Moreno
Ra sân: Evander da Silva Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portland Timbers VS Vancouver Whitecaps
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portland Timbers vs Vancouver Whitecaps
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Larrys Mabiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 51 | 6.75 | |
| 23 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.61 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 7 | 60 | 7.33 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | ||
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 3 | 27 | 6.73 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 49 | 6.18 | |
| 44 | Marvin Antonio Loria Leiton | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 60 | 6.99 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 52 | 8.81 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 64 | 7.83 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 49 | 6.59 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 5 | 0 | 67 | 7.02 |
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | ||
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 6 | 67 | 7.06 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 9 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 65 | 6.34 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 3 | 77 | 6.45 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 4 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 59 | 6.45 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 63 | 5.78 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

