FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Bristol City, 19h30 ngày 29/11
Portsmouth
-0 0.95
+0 0.85
2.5 1.00
u 0.75
2.53
2.40
3.35
-0 0.95
+0 0.85
1 1.00
u 0.80
3.4
3.2
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Bristol City
0 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Neto Borges
Ra sân: Andre Dozzell
Sinclair ArmstrongRa sân: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Callum Lang
Ra sân: Adrian Segecic
Ra sân: Jordan Williams
Ra sân: Zak Swanson
Yu HirakawaRa sân: Scott Twine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.17 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 32 | 6.91 | |
| 16 | Robert Dickie | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 5 | 34 | 7.41 | |
| 14 | Zak Vyner | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 2 | Ross McCrorie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 22 | 6.35 | |
| 10 | Scott Twine | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Neto Borges | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 24 | 7.78 | |
| 19 | George Tanner | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 4 | Adam Randell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Forward | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 7.44 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

