FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Burnley, 22h00 ngày 01/02
Portsmouth
+0.5 0.86
-0.5 1.04
2 0.80
u 0.90
3.45
2.00
3.10
+0.25 0.86
-0.25 1.10
0.75 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Burnley
Connor Roberts
Hannibal MejbriRa sân: Jeremy Sarmiento
Ra sân: Freddie Potts
Ra sân: Conor Shaughnessy
Ra sân: Matt Ritchie
Ra sân: Zak Swanson
Ashley BarnesRa sân: Zian Flemming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 51 | 7.07 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 2 | 36 | 6.79 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 13 | 0 | 51 | 7.03 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.34 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 4 | 43 | 7.07 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 4 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 35 | 7.58 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 42 | 7.44 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 38 | 7.05 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 44 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.21 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Ashley Barnes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 77 | 6.96 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 49 | 7.27 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 54 | 7.17 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 82 | 7.29 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.11 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 45 | 66.18% | 1 | 4 | 86 | 7.38 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 6.38 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 1 | 60 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

