FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Charlton Athletic, 02h45 ngày 30/12
Portsmouth
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2 0.72
u 1.00
2.17
2.83
3.22
-0 0.94
+0 1.13
0.75 0.70
u 1.00
2.85
3.53
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Charlton Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Charlton Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Charlton Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Charlton Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Charlton Athletic
Amarii Bell
Joe Rankin-Costello
Ra sân: Hayden Matthews
Ra sân: Harvey Blair
Ra sân: Conor Chaplin
Kiến tạo: Adrian Segecic
Macaulay GillespheyRa sân: Reece Burke
Robert ApterRa sân: James Bree
Sonny CareyRa sân: Luke Berry
Ra sân: Mark Kosznovszky
Harvey KnibbsRa sân: Joe Rankin-Costello
2 - 1 Harvey Knibbs Kiến tạo: Miles Leaburn
Ra sân: Mackenzie Kirk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 4 | 68 | 7.07 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 56 | 7.06 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 7.32 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 2 | 5 | 61 | 7.18 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 2 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 2 | 34 | 7.12 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 21 | 6.75 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 41 | 6.75 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 30 | 6.44 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 4 | 46 | 6.93 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 1 | 25 | 6.18 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.29 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 32 | 6.39 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 9 | 30 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

