FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Coventry City, 01h45 ngày 22/10
Portsmouth
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 0.85
u 0.85
3.23
1.90
3.65
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1 0.65
u 1.05
3.83
2.25
2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Coventry City
0 - 1 Brandon Thomas-Asante Kiến tạo: Ellis Simms
Milan van Ewijk
0 - 2 Brandon Thomas-Asante Kiến tạo: Ellis Simms
Tatsuhiro SakamotoRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Zak Swanson
Ra sân: Min-Hyuk Yang
Ra sân: Adrian Segecic
Ra sân: Connor Ogilvie
Jamie AllenRa sân: Victor Torp
Ra sân: Josh Knight
Jake BidwellRa sân: Jay Dasilva
Kaine HaydenRa sân: Milan van Ewijk
Kiến tạo: Terry Devlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 1 | 3 | 89 | 6.16 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 43 | 6.39 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 68 | 6.88 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 1 | 61 | 6.65 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 30 | 6.15 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 56 | 6.26 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.62 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 11 | Florian Bianchini | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.86 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 19 | 6.22 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Forward | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.05 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 2 | 50 | 6.75 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 7 | 4 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 44 | 8.66 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.77 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 19 | 6.64 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 60 | 7.23 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.92 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 9 | Ellis Simms | Midfielder | 6 | 2 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 5 | 35 | 7.91 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 6 | 57 | 7.53 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 20 | Kaine Hayden | Defender | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 1 | 51 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

