FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Leeds United, 19h00 ngày 09/03
Portsmouth
+1.25 0.92
-1.25 0.98
2.5 0.75
u 0.95
6.30
1.38
4.38
+0.5 0.92
-0.5 0.98
1 0.80
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Leeds United
Ra sân: Adil Aouchiche
Kiến tạo: Connor Ogilvie
Joe RothwellRa sân: Ao Tanaka
Largie RamazaniRa sân: Manor Solomon
Mateo JosephRa sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Matt Ritchie
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Ilia Gruev
Sam ByramRa sân: Jayden Bogle
Ra sân: Andre Dozzell
Ra sân: Zak Swanson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.74 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 6.89 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 5 | 21 | 6.44 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.65 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 5 | 59 | 7.2 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.07 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 46 | 7.05 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 39 | 7.22 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 2 | 47 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

