FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Millwall, 02h45 ngày 29/01
Portsmouth
-0 0.90
+0 1.00
2.5 1.70
u 0.44
2.30
3.00
2.90
-0 0.90
+0 1.15
0.75 0.98
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Millwall
0 - 1 Mihailo Ivanovic Kiến tạo: Raees Bangura-Williams
Raees Bangura-Williams
George HoneymanRa sân: Duncan Watmore
Aaron Anthony Connolly
Ra sân: Isaac Hayden
Ryan WintleRa sân: Raees Bangura-Williams
Macaulay LangstaffRa sân: Mihailo Ivanovic
Billy MitchellRa sân: Casper De Norre
Ra sân: Hayden Matthews
Ra sân: Matt Ritchie
Ra sân: Zak Swanson
Murray WallaceRa sân: George Saville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 2 | 59 | 6.24 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 9 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 40 | 7.17 | |
| 45 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 48 | 6.41 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 5.89 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 34 | 5.79 | |
| 44 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 40 | 6.47 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 40 | 7.36 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 26 | 7.26 | |
| 13 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 1 | 29 | 7.01 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.87 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 32 | 7.55 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 16 | 7.21 | |
| 31 | Raees Bangura-Williams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 25 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

