FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Oxford United, 18h30 ngày 05/10
Portsmouth
-0.25 1.16
+0.25 0.64
2.5 0.93
u 0.77
2.40
2.65
3.15
-0 1.16
+0 1.00
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Oxford United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Oxford United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Oxford United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Oxford United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Oxford United
Greg LeighRa sân: Nelson Benjamin
Kiến tạo: Josh Murphy
Siriki DembeleRa sân: Kyle Edwards
Peter Kioso
Dane ScarlettRa sân: Mark Harris
Louie SibleyRa sân: Ruben Rodrigues
1 - 1 Louie Sibley Kiến tạo: Peter Kioso
Ra sân: Mark OMahony
Ra sân: Jordan Williams
Ra sân: Christian Saydee
Ra sân: Elias Sorensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 10 | 2 | 63 | 6.59 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 2 | 39 | 7.18 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 6 | 49 | 6.95 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 1 | 57 | 6.57 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 43 | 6.79 | |
| 18 | Elias Sorensen | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 36 | 5.74 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 11 | Mark OMahony | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 19 | 7.44 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 59 | 7.75 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 1 | 47 | 6.1 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 29 | Kyle Edwards | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.32 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 13 | 31.71% | 0 | 0 | 55 | 7.76 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 3 | 52 | 7.24 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 37 | 6.14 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.09 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

