FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR), 22h00 ngày 26/12
Portsmouth
+0.25 0.88
-0.25 0.98
2.25 0.85
u 0.87
2.75
2.22
3.20
-0 0.88
+0 0.68
1 0.82
u 0.88
3.18
2.95
2.07
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR)
Ra sân: Harvey Blair
1 - 1 Jimmy Dunne Kiến tạo: Nicolas Madsen
Ra sân: Mark Kosznovszky
Paul SmythRa sân: Koki Saito
Kwame PokuRa sân: Karamoko Dembele
Isaac HaydenRa sân: Jonathan Varane
Michael FreyRa sân: Richard Kone
Ra sân: Conor Chaplin
Isaac Hayden
Rhys Norrington-Davies
Sam FieldRa sân: Rhys Norrington-Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 5 | 113 | 7.58 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 4 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 36 | 7.19 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 0 | 73 | 6.73 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 49 | Callum Lang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 2 | 68 | 6.76 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 76 | 7.83 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 76 | 7.05 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 81 | 6.32 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 12 | Michael Frey | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 3 | 53 | 7.07 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 9 | 48 | 7.79 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 2 | 46 | 7.84 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 37 | 6.98 | |
| 17 | Kwame Poku | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 32 | 6.28 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 4 | 3 | 70 | 7.34 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 23 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

