FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Sheffield United, 21h00 ngày 28/09
Portsmouth
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.5 0.70
u 1.00
3.92
1.80
3.30
+0.25 1.00
-0.25 0.90
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Sheffield United
Anel Ahmedhodzic
Ra sân: Samuel Silvera
Rhian BrewsterRa sân: Callum OHare
Andrew BrooksRa sân: Jesurun Rak Sakyi
Femi SerikiRa sân: Alfie Gilchrist
Tyrese CampbellRa sân: Kieffer Moore
Ra sân: Paddy Lane
Vinicius de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 6 | 72 | 7.62 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 5 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 1 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 50 | 7.55 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 44 | 6.93 | |
| 20 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 15 | Christian Saydee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 42 | 7.25 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 5 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 29 | Harvey Blair | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | ||
| 19 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 11 | Mark OMahony | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.86 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 9 | 62 | 7.43 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 59 | 6.67 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 2 | 69 | 7.33 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.43 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 1 | 68 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

