FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Watford, 01h45 ngày 02/10
Portsmouth
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.00
u 0.70
2.42
2.83
3.20
-0 1.03
+0 1.08
1 0.98
u 0.72
2.94
3.5
1.94
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Watford
Max Alleyne
Rocco VataRa sân: Nestory Irankunda
Jeremy Petris
1 - 1 Imran Louza Kiến tạo: Rocco Vata
Nampalys MendyRa sân: Hector Kyprianou
Jeremy NgakiaRa sân: Caleb Wiley
1 - 2 Rocco Vata
Ra sân: Conor Chaplin
Ra sân: Min-Hyuk Yang
Formose MendyRa sân: James Abankwah
Ra sân: Jordan Williams
Egil Selvik
Imran Louza
Kwadwo BaahRa sân: Moussa Sissoko
Matthew Pollock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 78 | 71 | 91.03% | 6 | 0 | 98 | 6.76 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 2 | 61 | 6.35 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 6 | 2 | 68 | 6.89 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 67 | 6.73 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 38 | 6.33 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 6 | 27 | 6.79 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 7 | 76 | 7.21 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 10 | Adrian Segecic | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 7.46 | |
| 29 | Harvey Blair | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Forward | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.02 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 23 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 6 | 0 | 55 | 7.45 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 4 | 43 | 6.27 | |
| 29 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 45 | 6.98 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 27 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 26 | Caleb Wiley | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 42 | 6.87 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 25 | 7.02 | |
| 11 | Rocco Vata | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 7.86 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 51 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

