FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Portsmouth vs Wrexham, 03h00 ngày 06/11
Portsmouth
-0 0.80
+0 1.00
2.25 0.79
u 0.91
2.38
2.60
3.25
-0 0.80
+0 0.94
1 1.01
u 0.69
3.02
3.2
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Portsmouth vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Portsmouth vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Portsmouth vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Portsmouth vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Portsmouth vs Wrexham
Ra sân: Connor Ogilvie
Ben Sheaf
George DobsonRa sân: Ben Sheaf
Issa Kabore
Dan Scarr
Ra sân: Terry Devlin
Nathan BroadheadRa sân: Josh Windass
George ThomasonRa sân: Lewis OBrien
Sam SmithRa sân: Kieffer Moore
Ra sân: Luke Le Roux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Portsmouth VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Portsmouth vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 10 | 5 | 50% | 5 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 25 | 6 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 23 | 6.68 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 24 | Terry Devlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 16 | Luke Le Roux | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.66 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 30 | 6.52 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 22 | 6.65 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 40 | 6.42 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 39 | 6.76 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 24 | 6.91 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 31 | 6.65 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 30 | 6.29 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 27 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

