FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Blackpool, 18h30 ngày 01/04
Preston North End
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2 0.75
u 0.95
2.10
3.15
3.10
-0.25 1.10
+0.25 0.60
1 1.06
u 0.64
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Blackpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Blackpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Blackpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Blackpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Blackpool
Charlie PatinoRa sân: Kenneth Dougal
Ian Carlo PovedaRa sân: Keshi Anderson
Joshua Luke BowlerRa sân: CJ Hamilton
Kiến tạo: Alvaro Fernandez
Ra sân: Troy Parrott
Ra sân: Brad Potts
Callum Connolly
Charlie Patino
Ra sân: Daniel Johnson
Ra sân: Alvaro Fernandez
3 - 1 Jerry Yates Kiến tạo: Joshua Luke Bowler
Curtis Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 33 | 7.82 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 54 | 7.45 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 49 | 7.54 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 37 | 7.53 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 48 | 8.54 | |
| 2 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 3 | 59 | 7.76 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 48 | 7.49 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 7 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 21 | 8.02 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 5.63 | |
| 12 | Kenneth Dougal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 21 | 6.01 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 28 | 63.64% | 5 | 5 | 66 | 6.54 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.72 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.85 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 47 | 6.57 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 46 | 5.64 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 5.58 | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 32 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

