FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Burnley, 19h30 ngày 15/02
Preston North End
+0.25 1.10
-0.25 0.70
1.75 0.72
u 0.98
3.50
2.05
2.95
+0.25 1.10
-0.25 1.15
0.75 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Burnley
Marcus EdwardsRa sân: Lyle Foster
Josh BrownhillRa sân: Hannibal Mejbri
Ra sân: Ryan Ledson
Ra sân: Milutin Osmajic
Zian Flemming
Ra sân: Jayden Meghoma
Jaidon Anthony
Ra sân: Mads Frokjaer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.53 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 7.05 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 5.92 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 5.98 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

