FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Cardiff City, 01h45 ngày 09/04
Preston North End
-0.25 1.13
+0.25 0.78
2.25 0.90
u 0.80
2.40
2.63
3.15
-0 1.13
+0 1.05
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Cardiff City
Will AlvesRa sân: Dimitrios Goutas
1 - 1 Will Alves Kiến tạo: Yousef Salech
Ra sân: Andrew Hughes
Alex RobertsonRa sân: Andy Rinomhota
Ra sân: William Keane
Yakou MeiteRa sân: Yousef Salech
Callum RobinsonRa sân: Rubin Colwill
Kiến tạo: Mads Frokjaer
Ra sân: Milutin Osmajic
Alex Robertson
Isaak James DaviesRa sân: Cian Ashford
Will Fish
2 - 2 Yakou Meite Kiến tạo: Alex Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 46 | 31 | 67.39% | 3 | 1 | 69 | 7.22 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 55 | 6.34 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 55 | 6.58 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 20 | 7.28 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 61 | 6.64 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.12 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 13 | 5.25 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 66 | 50 | 75.76% | 3 | 3 | 94 | 7.56 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 7.13 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 49 | 6.24 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 65 | 6.51 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 43 | 6.51 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.84 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

