FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Coventry City, 02h45 ngày 01/03
Preston North End
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Coventry City
Joshua Wilson EsbrandRa sân: Jamie Allen
Callum Doyle
Michael RoseRa sân: Callum Doyle
Jack BurroughsRa sân: Brooke Norton-Cuffy
Tyler WalkerRa sân: Matt Godden
Ra sân: Thomas Cannon
Ra sân: Ched Evans
Josh Eccles
Ra sân: Alan Browne
Ra sân: Daniel Johnson
Gustavo Hamer
Viktor Gyokeres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 40 | 6.18 | |
| 10 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 49 | 6.83 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 6 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 42 | 7.05 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 2 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.79 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.16 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 3 | 43 | 6.52 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.93 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.85 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Tyler Walker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 3 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 4 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 32 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 53 | 7.5 | |
| 11 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 31 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

