FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Coventry City, 02h45 ngày 10/12
Preston North End 1
+0.5 0.75
-0.5 1.00
2.5 0.85
u 0.85
3.50
2.00
3.30
+0.25 0.75
-0.25 0.98
0.5 0.36
u 2.00
4
2.45
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Coventry City
Victor TorpRa sân: Josh Eccles
Ra sân: Lewis Dobbin
Ephron Mason-ClarkeRa sân: Luke Woolfenden
0 - 1 Andrew Hughes(OW)
Ra sân: Harrison Armstrong
Ra sân: Thierry Small
Ra sân: Jordan Thompson
Kiến tạo: Pol Valentin
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Daniel Jebbison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 5.62 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 15 | Jordan Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 25 | 6.32 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 2 | 37 | 6.85 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 32 | 6.69 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 18 | 6.52 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 21 | 6.28 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.51 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 8 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 1 | 46 | 6.78 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 26 | 6.72 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 7 | 68 | 7.81 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 2 | 50 | 6.58 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 2 | 71 | 7.15 | |
| 20 | Kaine Hayden | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

