FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Fulham, 01h45 ngày 18/09
Preston North End
Pen [16-15]
+0.75 0.96
-0.75 0.72
2.5 0.78
u 0.92
4.20
1.60
3.95
+0.25 0.96
-0.25 0.85
1 0.75
u 0.95
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Preston North End vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Fulham
Issa Diop
1 - 1 Reiss Nelson Kiến tạo: Ryan Sessegnon
Ra sân: Patrick Bauer
Ra sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Emile Smith RoweRa sân: Harrison Reed
Alex IwobiRa sân: Harry Wilson
Ra sân: Duane Holmes
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Martial GodoRa sân: Tom Cairney
Raul Alonso Jimenez RodriguezRa sân: Reiss Nelson
Sasa LukicRa sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Patrick Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7.08 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 38 | 8.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 51 | 5.78 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 50 | 7.36 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.89 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.39 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.9 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 11 | 6.84 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 7 | 0 | 66 | 6.14 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 7.16 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 0 | 77 | 7.44 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 65 | 54 | 83.08% | 5 | 4 | 86 | 6.69 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 73 | 7.37 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 89 | 6.77 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 3 | 75 | 9.23 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 93 | 6.39 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.03 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 23 | 6.84 | |
| 23 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 4.97 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 7 | 27 | 7.1 | |
| 47 | Martial Godo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

