FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Ipswich Town, 22h00 ngày 03/02
Preston North End
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 1.10
u 0.60
3.15
2.00
3.45
+0.25 0.80
-0.25 1.03
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Ipswich Town
Kiến tạo: Benjamin Whiteman
Kieffer MooreRa sân: Kayden Jackson
Nathan BroadheadRa sân: Jeremy Sarmiento
Omari HutchinsonRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: Mads Frokjaer
3 - 1 Kieffer Moore Kiến tạo: Leif Davis
Ra sân: Liam Millar
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Massimo Luongo
Ali Al-HamadiRa sân: Wes Burns
3 - 2 Kieffer Moore
Ra sân: William Keane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 38 | 8.38 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 4 | 56 | 6.88 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 4 | 59 | 6.95 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 36 | 6.99 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 2 | 58 | 7.21 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 2 | 48 | 7.7 | |
| 20 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 6 | 37 | 6.54 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 7.05 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 5.88 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 31 | 6.2 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 67 | 78.82% | 0 | 1 | 97 | 5.42 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 2 | 67 | 6.68 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 55 | 5.64 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 6 | 3 | 42 | 6.62 | |
| 24 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 8 | 30 | 8.91 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 55 | 6.44 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 3 | 86 | 6.16 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.78 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 6 | 41 | 31 | 75.61% | 8 | 1 | 74 | 7.41 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 61 | 44 | 72.13% | 1 | 3 | 88 | 6.66 | |
| 21 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 3 | 46 | 6.51 | |
| 16 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.64 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

