FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Leeds United, 19h30 ngày 26/12
Preston North End
+1 0.84
-1 0.96
2.5 0.85
u 0.85
5.50
1.50
3.80
+0.25 0.84
-0.25 0.75
1 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Leeds United
Illan Meslier
Joe Rodon
Karl DarlowRa sân: Joel Piroe
Kiến tạo: Liam Millar
Mateo FernandezRa sân: Crysencio Summerville
Ilia GruevRa sân: Glen Kamara
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Djed Spence
Ra sân: Milutin Osmajic
1 - 1 Pascal Struijk
Ra sân: Duane Holmes
Kiến tạo: Andrew Hughes
Ra sân: Alan Browne
Patrick BamfordRa sân: Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 27 | 6.66 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.55 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.54 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 20 | Daniel James | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 42 | 7.08 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.76 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 39 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

