FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Leeds United, 19h30 ngày 14/12
Preston North End
+0.75 1.10
-0.75 0.70
2.25 0.90
u 0.80
5.30
1.50
3.90
+0.25 1.10
-0.25 0.68
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Leeds United
Kiến tạo: Milutin Osmajic
Daniel James
Ra sân: Benjamin Whiteman
Ra sân: William Keane
Ra sân: Robbie Brady
Patrick BamfordRa sân: Brenden Aaronson
Largie RamazaniRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Milutin Osmajic
Manor SolomonRa sân: Joe Rothwell
Ethan AmpaduRa sân: Sam Byram
Mateo JosephRa sân: Jayden Bogle
Ra sân: Mads Frokjaer
1 - 1 Jack Whatmough(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 7.69 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.54 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.04 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.33 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

