FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Middlesbrough, 02h45 ngày 15/02
Preston North End
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.5 0.92
u 0.78
2.85
2.15
3.35
-0 0.85
+0 0.63
1 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Middlesbrough
Ra sân: Andrew Hughes
1 - 1 Finn Azaz Kiến tạo: Jonathan Howson
Samuel SilveraRa sân: Sam Greenwood
Anfernee DijksteelRa sân: Luke Ayling
Ra sân: Liam Lindsay
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Ra sân: William Keane
Ra sân: Benjamin Whiteman
Lewis OBrienRa sân: Hayden Hackney
Riley Mcgree
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 4 | 46 | 6.72 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 47 | 6.45 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 32 | 6.64 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 4 | 26 | 7.47 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 6.56 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 52 | 8.03 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 5 | 47 | 6.64 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 71 | 6.52 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 53 | 6.55 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 3 | 60 | 6.24 | |
| 8 | Riley Mcgree | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 23 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 30 | 5.4 | |
| 21 | Marcus Forss | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 4 | 2 | 64 | 7.75 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 77 | 67 | 87.01% | 1 | 0 | 98 | 6.69 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 2 | 62 | 6.36 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

