FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Middlesbrough, 18h30 ngày 13/09
Preston North End
-0 1.08
+0 0.80
2.25 0.82
u 0.88
2.90
2.20
3.20
-0 1.08
+0 0.65
1 1.03
u 0.67
3.45
2.82
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Middlesbrough
Morgan Whittaker
Alfie Jones
Kiến tạo: Jordan Storey
David StrelecRa sân: Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Alfie Devine
Ra sân: Daniel Jebbison
Ra sân: Lewis Dobbin
Sverre Halseth NypanRa sân: Morgan Whittaker
1 - 1 Matt Targett Kiến tạo: Tommy Conway
Ra sân: Thierry Small
Alan BrowneRa sân: Hayden Hackney
Kiến tạo: Benjamin Whiteman
Sontje HansenRa sân: Alfie Jones
2 - 2 Sontje Hansen
Darragh Lenihan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 5.71 | |
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 43 | 5.63 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 7.24 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 8 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 19 | Lewis Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 7.16 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Thierry Small | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 6 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 7.56 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.88 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 77 | 6.18 | |
| 3 | Matt Targett | Defender | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 61 | 7.69 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 7 | 43 | 7.08 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 57 | 6.76 | |
| 5 | Alfie Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 7 | Hayden Hackney | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 3 | 0 | 85 | 6.76 | |
| 13 | David Strelec | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Forward | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 37 | 6.29 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 9 | Tommy Conway | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 18 | Aidan Morris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

