FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Norwich City, 21h00 ngày 13/04
Preston North End
+0.25 0.83
-0.25 0.97
2.5 0.89
u 0.81
2.77
2.18
3.40
-0 0.83
+0 0.70
1 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Norwich City
Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Mads Frokjaer
Jonathan RoweRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Ra sân: Duane Holmes
0 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Kenny Mclean
Danny BatthRa sân: Ashley Barnes
Ra sân: William Keane
Sydney van HooijdonkRa sân: Joshua Sargent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 0 | 60 | 6.65 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 26 | Jack Whatmough | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 5 | 41 | 7.25 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 3 | 57 | 7.48 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 6 | 2 | 70 | 6.77 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 49 | 6.74 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 6 | 45 | 6.51 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 17 | Layton Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 3 | 55 | 6.8 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 4 | 0 | 90 | 8.01 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 77 | 7.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 30 | 7.01 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 5 | 75 | 66 | 88% | 3 | 0 | 98 | 8.99 | |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 71 | 7.99 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 92 | 83 | 90.22% | 2 | 0 | 116 | 7.78 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

