FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Norwich City, 01h45 ngày 23/10
Preston North End
-0 1.07
+0 0.83
2.5 0.95
u 0.75
2.60
2.42
3.15
-0 1.07
+0 0.84
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Norwich City
Kiến tạo: Sam Greenwood
Callum Doyle
Kenny Mclean
2 - 1 Borja Sainz Eguskiza Kiến tạo: Kellen Fisher
Kaide GordonRa sân: Kellen Fisher
2 - 2 Shane Duffy Kiến tạo: Joshua Sargent
Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Benjamin ChriseneRa sân: Ante Crnac
Gabriel ForsythRa sân: Emiliano Marcondes Camargo Hansen
Ra sân: Sam Greenwood
Ra sân: Duane Holmes
Jack StaceyRa sân: Anis Ben Slimane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 12 | 0 | 55 | 7 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 4 | 48 | 6.32 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.71 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 49 | 6.63 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 44 | 6.88 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 43 | 7.14 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 29 | 7.45 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 83 | 86.46% | 0 | 3 | 110 | 7.15 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 1 | 0 | 95 | 6.45 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.42 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 61 | 7.49 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 6.57 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 2 | 118 | 6.58 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 6 | 0 | 88 | 6.06 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 41 | Gabriel Forsyth | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

