FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Sheffield Wednesday, 19h30 ngày 29/12
Preston North End
-0 0.96
+0 0.84
2.25 0.96
u 0.74
2.60
2.50
3.02
-0 0.96
+0 0.83
0.75 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Jack Whatmough
Djeidi GassamaRa sân: Nathaniel Chalobah
1 - 1 Josh Windass Kiến tạo: Djeidi Gassama
Ra sân: William Keane
Ike UgboRa sân: Michael Smith
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Charlie McNeillRa sân: Dominic Iorfa
Svante IngelssonRa sân: Yan Valery
Jamal LoweRa sân: Josh Windass
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.16 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.01 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 18 | 6.34 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 5.86 | |
| 4 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 40 | 5.93 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.09 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

