FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Southampton, 01h45 ngày 26/10
Preston North End
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 0.90
u 0.80
2.70
2.20
3.53
+0.25 0.80
-0.25 1.10
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Southampton
Will Smallbone
0 - 1 Kyle Walker-Peters Kiến tạo: Will Smallbone
Gavin Bazunu
Ra sân: Mads Frokjaer
Sekou MaraRa sân: Che Adams
Kiến tạo: Milutin Osmajic
Stuart ArmstrongRa sân: Will Smallbone
Kamal Deen SulemanaRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ryan FraserRa sân: Flynn Downes
Ra sân: William Keane
Carlos AlcarazRa sân: Adam Armstrong
Ra sân: Duane Holmes
2 - 2 Ched Evans(OW)
Jan Bednarek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 14 | 6.59 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 9 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 21 | 6.25 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 25 | 6.39 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 56 | 6.97 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

