FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Sunderland A.F.C, 21h00 ngày 08/05
Preston North End
+0.5 0.88
-0.5 0.92
2.75 0.82
u 0.88
3.20
1.92
3.45
+0.25 0.88
-0.25 1.02
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Sunderland A.F.C
Alex PritchardRa sân: Dennis Cirkin
0 - 1 Amad Diallo Traore
Ra sân: Troy Parrott
0 - 2 Alex Pritchard Kiến tạo: Jack Clarke
0 - 3 Jack Clarke Kiến tạo: Joe Gelhardt
Joseph AndersonRa sân: Lynden Gooch
Ra sân: Liam Delap
Michut EdouardRa sân: Joe Gelhardt
Abdoullah BaRa sân: Amad Diallo Traore
Isaac LihadjiRa sân: Pierre Ekwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick Bauer | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 48 | 6.14 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 62 | 6.52 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 17 | Joshua Onomah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.73 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 21 | 51.22% | 1 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 20 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 2 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 53 | 6.19 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 55 | 5.66 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 71 | 7.73 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 7 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.62 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 91 | 7.93 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 70 | 7.17 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 60 | 8.53 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 7.17 | |
| 22 | Isaac Lihadji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 84 | 7.52 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 24 | Daniel Neill | 2 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 97 | 7.61 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 77 | 7.7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 68 | 7.62 | |
| 45 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

