FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Sunderland A.F.C, 03h00 ngày 07/11
Preston North End
-0 0.95
+0 0.95
2.25 0.96
u 0.74
2.35
2.75
3.10
-0 0.95
+0 0.93
0.75 0.64
u 1.06
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Sunderland A.F.C
Chris Mepham
Romaine MundleRa sân: Aaron Anthony Connolly
Patrick RobertsRa sân: Thomas Watson
Ra sân: Liam Lindsay
Ra sân: Sam Greenwood
Eliezer MayendaRa sân: Wilson Isidor
Ra sân: Alistair Mccann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 2 | 1 | 65 | 7.14 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 40 | 6.56 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 49 | 7.12 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.86 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Luke ONien | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 24 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 45 | 7.34 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.44 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

