FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs Watford, 01h45 ngày 03/10
Preston North End
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.90
u 0.80
2.48
2.55
3.15
-0 0.80
+0 0.90
1 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs Watford
Kiến tạo: Kaine Hayden
Ryan AndrewsRa sân: Festy Ebosele
Vakoun Issouf BayoRa sân: Angelo Obinze Ogbonna
Ken SemaRa sân: Yasser Larouci
Kiến tạo: Jordan Storey
Ra sân: Robbie Brady
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Kiến tạo: Benjamin Whiteman
Thomas InceRa sân: Edo Kayembe
Rocco VataRa sân: Kwadwo Baah
Ra sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Kaine Hayden
Ra sân: Milutin Osmajic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 8 | 3 | 53 | 7.48 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 8 | 66 | 7.71 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 7.25 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 8.03 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 50 | 8.46 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 44 | 7.74 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 29 | 7.16 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 8.21 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 2 | 41 | 7.82 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 60 | 6.55 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 5 | 1 | 65 | 7.13 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 40 | 4.67 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 5 | 77 | 6.33 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 22 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 2 | 68 | 5.86 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 45 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

