FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preston North End vs West Brom, 22h00 ngày 30/11
Preston North End
-0 1.17
+0 0.63
2.25 0.95
u 0.75
2.85
2.25
3.15
-0 1.17
+0 0.64
0.75 0.62
u 1.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Preston North End vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preston North End vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preston North End vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preston North End vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preston North End vs West Brom
0 - 1 Karlan Ahearne-Grant Kiến tạo: Tom Fellows
Ra sân: Benjamin Whiteman
Karlan Ahearne-Grant
Kiến tạo: Sam Greenwood
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Jayson MolumbyRa sân: Alex Mowatt
Callum StylesRa sân: Lewis Dobbin
Michael JohnstonRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
Jed WallaceRa sân: Josh Maja
John SwiftRa sân: Uros Racic
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preston North End VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preston North End vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 4 | 78 | 6.52 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 4 | 66 | 7.36 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 19 | 6.97 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 2 | 77 | 6.48 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 58 | 6.76 | |
| 40 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 2 | 73 | 7.14 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 13 | 1 | 57 | 7.49 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 65 | 6.81 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 0 | 60 | 6.03 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 56 | 7.88 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 3 | 59 | 6.41 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 52 | 6.51 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 41 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

