FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf, 00h30 ngày 02/11
Preuben Munster
+0.25 1.03
-0.25 0.83
2.75 0.73
u 0.97
3.25
1.92
3.50
+0.25 1.03
-0.25 1.05
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf
Kiến tạo: Andras Nemeth
Dzenan PejcinovicRa sân: Emmanuel Iyoha
Tim RossmannRa sân: Giovanni Haag
Shinta Appelkamp
Tim Oberdorf
Danny SchmidtRa sân: Myron van Brederode
Ra sân: Joshua Mees
Ra sân: Yassine Bouchama
Valgeir Lunddal FridrikssonRa sân: Matthias Zimmermann
Jonah NiemiecRa sân: Felix Klaus
Ra sân: Charalampos Makridis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Preuben Munster VS Fortuna Dusseldorf
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Preuben Munster vs Fortuna Dusseldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 11 | Thorben-Johannes Deters | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 6.46 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 9 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 28 | Andras Nemeth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 47 | 7.42 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 46 | 6.71 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 44 | 7.51 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 41 | 7.78 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 76 | 7.59 |
Fortuna Dusseldorf
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 5 | 1 | 83 | 6.38 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 110 | 103 | 93.64% | 0 | 6 | 117 | 6.77 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 1 | 66 | 6.89 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 6 | 36 | 6.52 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 7.01 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 60 | 51 | 85% | 11 | 0 | 83 | 7.38 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 2 | 1 | 87 | 6.36 | |
| 21 | Tim Rossmann | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 6 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

